ETF · Chỉ số
Bloomberg Wheat Subindex
Tổng số ETF
3
Tất cả sản phẩm
3 ETFTên | Loại tài sản | AUM | Khối lượng Trung bình | Nhà cung cấp | Tỷ lệ Chi phí | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày ra mắt | NAV (Giá trị tài sản ròng) | P/B | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hàng hóa | 139,898 tr.đ. | — | 0,99 | Lúa mì | Bloomberg Wheat Subindex | 22/9/2006 | 20,14 | 0 | 0 | ||
| Hàng hóa | 20,68 tr.đ. | — | 0,98 | Lúa mì | Bloomberg Wheat Subindex | 2/11/2015 | 0,17 | 0 | 0 | ||
| Hàng hóa | 8,849 tr.đ. | — | 2,33 | Lúa mì | Bloomberg Wheat Subindex | 11/3/2008 | 3,45 | 0 | 0 |